Hotline / Zalo0374 357 849
Quy trình sản xuất vận hành theo tiêu chuẩn ISO 9001:2015◆Mỗi sản phẩm được kiểm định nghiêm ngặt từ xưởng đến công trình◆Vật tư chính hãng – nguồn gốc minh bạch◆Lấy chất lượng làm cam kết, lấy sự chân thành làm niềm tin◆Tận tâm đồng hành – chu đáo sau bàn giao◆Quy trình sản xuất vận hành theo tiêu chuẩn ISO 9001:2015◆Mỗi sản phẩm được kiểm định nghiêm ngặt từ xưởng đến công trình◆Vật tư chính hãng – nguồn gốc minh bạch◆Lấy chất lượng làm cam kết, lấy sự chân thành làm niềm tin◆Tận tâm đồng hành – chu đáo sau bàn giao◆

Kính chiếm phần lớn diện tích của một bộ cửa hay một mảng mặt dựng, vì vậy chọn kính gần như quyết định độ an toàn, khả năng cách âm, cách nhiệt và cả tuổi thọ của sản phẩm. Dưới đây là 5 loại kính cơ bản bạn cần phân biệt.

Tóm tắt nhanh

  • Kính thường rẻ nhưng vỡ thành mảnh sắc — hạn chế dùng ở vị trí có nguy cơ va chạm.
  • Cường lực và kính dán là hai loại kính an toàn phổ biến nhất.
  • Kính hộp là lựa chọn hàng đầu khi cần cách nhiệt, cách âm.

1. Kính thường (Annealed glass)

Là kính nổi được ủ nguội tự nhiên, chưa qua xử lý gia cường. Kính dễ cắt, dễ gia công và có giá thấp nhất. Khi vỡ, kính tạo thành các mảnh lớn, sắc cạnh nên không được xem là kính an toàn. Thường dùng làm phôi để gia công các loại kính khác hoặc ở vị trí ít rủi ro.

2. Kính bán cường lực (Heat-strengthened glass)

Kính được gia nhiệt rồi làm nguội có kiểm soát, cho độ bền cơ học khoảng gấp đôi kính thường. Khi vỡ, kính nứt thành các mảnh tương đối lớn và có xu hướng vẫn giữ trên khung. Kính bán cường lực ít có nguy cơ tự vỡ hơn kính cường lực, vì vậy thường được dùng làm thành phần của kính dán trên mặt dựng cao tầng.

3. Kính cường lực (Toughened / Tempered glass)

Được tôi nhiệt ở nhiệt độ cao và làm nguội nhanh, kính cường lực có độ bền cao hơn kính thường nhiều lần. Khi vỡ, kính tạo thành các hạt nhỏ, ít sắc cạnh — vì vậy được xếp vào nhóm kính an toàn.

  • Lưu ý: không thể cắt, khoan sau khi đã tôi — mọi kích thước, lỗ khoét phải chốt trước khi sản xuất.
  • Có tỷ lệ nhỏ kính tự vỡ do tạp chất nickel sulfide; với mặt dựng, có thể yêu cầu xử lý heat soak test để giảm rủi ro này.

4. Kính dán an toàn (Laminated glass)

Gồm hai hoặc nhiều lớp kính liên kết với nhau bằng lớp phim (PVB, SGP…). Khi vỡ, các mảnh kính bám lại trên lớp phim, không rơi xuống — đây là ưu điểm quan trọng nhất của kính dán.

  • Bắt buộc nên dùng cho lan can kính, mái kính, kính trên cao và các vị trí có người qua lại bên dưới.
  • Lớp phim giúp giảm tiếng ồn và cản phần lớn tia UV.

5. Kính hộp (Insulated Glass Unit – IGU)

Gồm hai (hoặc ba) tấm kính ngăn cách bởi thanh đệm có hạt hút ẩm, khoảng giữa chứa không khí khô hoặc khí trơ. Lớp đệm khí này giúp giảm truyền nhiệt và giảm tiếng ồn rõ rệt so với kính đơn. Khi kết hợp kính hộp với lớp phủ Low-E, hiệu quả chống nóng còn cao hơn nữa (xem Kính Low-E cho khí hậu nhiệt đới).

Gợi ý chọn kính theo vị trí

Vị tríGợi ý
Cửa đi, cửa sổ nhà ởCường lực hoặc kính dán; kính hộp nếu cần cách âm, chống nóng
Lan can, cầu thang kínhKính dán cường lực
Mái kính, kính trên caoKính dán (thường từ kính bán cường lực hoặc cường lực)
Mặt dựng văn phòngKính hộp Low-E, lớp ngoài cường lực / bán cường lực
Vách ngăn nội thấtCường lực
Mặt đường lớn, nhiều tiếng ồnKính hộp hoặc kính dán cách âm

Độ dày kính không nên chọn theo cảm tính mà cần tính toán theo kích thước ô kính, tải trọng gió và vị trí lắp đặt. Đây là một phần trong quy trình triển khai bản vẽ thi công của Thành Tín Window.

Chưa chắc nên dùng loại kính nào?

Đội ngũ kỹ thuật Thành Tín Window tư vấn giải pháp, triển khai bản vẽ và thi công nhôm kính – mặt dựng trọn gói.

Hotline / Zalo: 0374 357 849 · Gửi yêu cầu tư vấn